Từ vựng
托鉢修道会
たくはつしゅうどうかい
vocabulary vocab word
dòng tu khất thực
托鉢修道会 托鉢修道会 たくはつしゅうどうかい dòng tu khất thực
Ý nghĩa
dòng tu khất thực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
托鉢修道会
dòng tu khất thực
たくはつしゅうどうかい
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ