Từ vựng
感謝感激雨霰
かんしゃかんげきあめあられ
vocabulary vocab word
Tôi vô cùng biết ơn
感謝感激雨霰 感謝感激雨霰 かんしゃかんげきあめあられ Tôi vô cùng biết ơn
Ý nghĩa
Tôi vô cùng biết ơn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
感謝感激雨霰
Tôi vô cùng biết ơn
かんしゃかんげきあめあられ
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン
激
dữ dội, hào hứng, phẫn nộ...
はげ.しい, ゲキ