Từ vựng
性的嗜好
せいてきしこー
vocabulary vocab word
sở thích tình dục
thiên hướng tình dục
性的嗜好 性的嗜好 せいてきしこー sở thích tình dục, thiên hướng tình dục
Ý nghĩa
sở thích tình dục và thiên hướng tình dục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0