Từ vựng
往復伝搬時間
おーふくでんぱんじかん
vocabulary vocab word
thời gian truyền dẫn khứ hồi
往復伝搬時間 往復伝搬時間 おーふくでんぱんじかん thời gian truyền dẫn khứ hồi
Ý nghĩa
thời gian truyền dẫn khứ hồi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おーふくでんぱんじかん
vocabulary vocab word
thời gian truyền dẫn khứ hồi