Từ vựng
彫塑術
ちょーそじゅつ
vocabulary vocab word
nghệ thuật tạo hình
彫塑術 彫塑術 ちょーそじゅつ nghệ thuật tạo hình
Ý nghĩa
nghệ thuật tạo hình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
彫塑術
nghệ thuật tạo hình
ちょうそじゅつ
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ