Từ vựng
庚申薔薇
こうしんばら
vocabulary vocab word
Hoa hồng Trung Quốc
Cây hồng bụi tháng
庚申薔薇 庚申薔薇 こうしんばら Hoa hồng Trung Quốc, Cây hồng bụi tháng
Ý nghĩa
Hoa hồng Trung Quốc và Cây hồng bụi tháng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
庚申薔薇
Hoa hồng Trung Quốc, Cây hồng bụi tháng
こうしんばら