Từ vựng
平衡錘
へいこうすい
vocabulary vocab word
quả cân đối trọng
vật đối trọng
平衡錘 平衡錘 へいこうすい quả cân đối trọng, vật đối trọng
Ý nghĩa
quả cân đối trọng và vật đối trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へいこうすい
vocabulary vocab word
quả cân đối trọng
vật đối trọng