Từ vựng
川野夏橙
かわのなつだいだい
vocabulary vocab word
quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai)
cam hè Nhật Bản
giống cam mùa hè ít chua hơn
川野夏橙 川野夏橙 かわのなつだいだい quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai), cam hè Nhật Bản, giống cam mùa hè ít chua hơn
Ý nghĩa
quả cam mùa hè Nhật Bản (Citrus natsudaidai) cam hè Nhật Bản và giống cam mùa hè ít chua hơn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0