Từ vựng
寧夏回族自治区
ねいかかいぞくじちく
vocabulary vocab word
Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ (Trung Quốc)
寧夏回族自治区 寧夏回族自治区 ねいかかいぞくじちく Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ (Trung Quốc)
Ý nghĩa
Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ (Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0