Từ vựng
実践理性批判
じっせんりせいひはん
vocabulary vocab word
Phê phán lý tính thực tiễn (Kant)
実践理性批判 実践理性批判 じっせんりせいひはん Phê phán lý tính thực tiễn (Kant)
Ý nghĩa
Phê phán lý tính thực tiễn (Kant)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
実践理性批判
Phê phán lý tính thực tiễn (Kant)
じっせんりせいひはん
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ