Từ vựng
官僚機構
かんりょーきこー
vocabulary vocab word
tổ chức hành chính
bộ máy quan liêu
官僚機構 官僚機構 かんりょーきこー tổ chức hành chính, bộ máy quan liêu
Ý nghĩa
tổ chức hành chính và bộ máy quan liêu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
官僚機構
tổ chức hành chính, bộ máy quan liêu
かんりょうきこう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ