Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
媒染剤
ばいせんざい
vocabulary vocab word
chất cầm màu
媒染剤
baisenzai
媒染剤
媒染剤
ばいせんざい
chất cầm màu
ば
い
せ
ん
ざ
い
媒
染
剤
ば
い
せ
ん
ざ
い
媒
染
剤
ば
い
せ
ん
ざ
い
媒
染
剤
Ý nghĩa
chất cầm màu
chất cầm màu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
媒染剤
chất cầm màu
ばいせんざい
媒
người trung gian, người môi giới
なこうど, バイ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
某
người nào đó, một người, một người nhất định...
それがし, なにがし, ボウ
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
染
nhuộm, màu, sơn...
そ.める, そ.まる, セン
杂
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
剤
liều lượng, thuốc, dược phẩm
かる, けず.る, ザイ
斉
( 齊 )
được điều chỉnh, giống nhau, bằng nhau...
そろ.う, ひと.しい, セイ
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
月
( CDP-89C6 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.