Từ vựng
婚姻適齢
こんいんてきれい
vocabulary vocab word
tuổi kết hôn hợp pháp
婚姻適齢 婚姻適齢 こんいんてきれい tuổi kết hôn hợp pháp
Ý nghĩa
tuổi kết hôn hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こんいんてきれい
vocabulary vocab word
tuổi kết hôn hợp pháp