Từ vựng
てんもうかいかいそにしてもらさず天網恢恢疎にして漏らさず てんもうかいかいそにしてもらさず天網恢恢疎にして漏らさず てんもうかいかいそにしてもらさ天網恢恢疎にして漏らさずず

Ý nghĩa

Lưới trời lồng lộng và thưa mà khó lọt

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

天網恢恢疎にして漏らさず
Lưới trời lồng lộng, thưa mà khó lọt
てんもうかいかいそにしてもらさず
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠