Từ vựng
天網恢恢疎にして漏らさず
てんもーかいかいそにしてもらさず
vocabulary vocab word
Lưới trời lồng lộng
thưa mà khó lọt
天網恢恢疎にして漏らさず 天網恢恢疎にして漏らさず てんもーかいかいそにしてもらさず Lưới trời lồng lộng, thưa mà khó lọt
Ý nghĩa
Lưới trời lồng lộng và thưa mà khó lọt
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0