Kanji

網

Ý nghĩa

lưới và mạng lưới

Cách đọc

Kun'yomi

  • かな あみ lưới thép
  • あみ ど cửa lưới chống muỗi
  • ながし あみ lưới kéo trôi

On'yomi

  • もう ら bao quát
  • もう まく võng mạc
  • つうしん もう mạng thông tin liên lạc

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠