Từ vựng
網棚
あみだな
vocabulary vocab word
giá để hành lý phía trên (trên tàu
xe buýt
v.v.)
網棚 網棚 あみだな giá để hành lý phía trên (trên tàu, xe buýt, v.v.)
Ý nghĩa
giá để hành lý phía trên (trên tàu xe buýt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0