Kanji
朋
kanji character
bạn bè
bạn
朋 kanji-朋 bạn bè, bạn
朋
Ý nghĩa
bạn bè và bạn
Cách đọc
Kun'yomi
- とも bạn
On'yomi
- ほう ゆう bạn bè
- ほう とう phe phái
- ほう ばい đồng chí
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
朋 bạn, bạn đồng hành, đồng chí... -
朋 友 bạn bè, bạn đồng hành -
同 朋 bạn bè, đồng bọn -
朋 党 phe phái, bè cánh -
朋 輩 đồng chí, bạn bè, bạn đồng nghiệp... -
友 朋 bạn bè -
知 己 朋 友 bạn bè thân thiết và người quen biết -
同 朋 大 学 Đại học Doho -
桐 朋 学 園 大 学 院 大 学 Trường Sau Đại học Toho Gakuen -
桐 朋 学 園 大 学 Trường Âm nhạc Toho Gakuen -
桐 朋 学 園 芸 術 短 期 大 学 Trường Cao đẳng Nghệ thuật Kịch và Âm nhạc Tōhō Gakuen