Từ vựng
知己朋友
ちきほーゆう
vocabulary vocab word
bạn bè thân thiết và người quen biết
知己朋友 知己朋友 ちきほーゆう bạn bè thân thiết và người quen biết
Ý nghĩa
bạn bè thân thiết và người quen biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちきほーゆう
vocabulary vocab word
bạn bè thân thiết và người quen biết