Từ vựng
金網
かなあみ
vocabulary vocab word
lưới thép
lưới kim loại
lưới dây
lưới mắt cáo
lưới gà
金網 金網 かなあみ lưới thép, lưới kim loại, lưới dây, lưới mắt cáo, lưới gà
Ý nghĩa
lưới thép lưới kim loại lưới dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0