Từ vựng
鉄道網
てつどうもう
vocabulary vocab word
mạng lưới đường sắt
hệ thống đường sắt
鉄道網 鉄道網 てつどうもう mạng lưới đường sắt, hệ thống đường sắt
Ý nghĩa
mạng lưới đường sắt và hệ thống đường sắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てつどうもう
vocabulary vocab word
mạng lưới đường sắt
hệ thống đường sắt