Từ vựng
まき網
まきあみ
vocabulary vocab word
lưới vây rút chì
lưới kéo vòng
まき網 まき網 まきあみ lưới vây rút chì, lưới kéo vòng
Ý nghĩa
lưới vây rút chì và lưới kéo vòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まきあみ
vocabulary vocab word
lưới vây rút chì
lưới kéo vòng