Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
網
あみ
vocabulary vocab word
lưới
mạng lưới
mạng nhện
網
ami
網
網
あみ
lưới, mạng lưới, mạng nhện
あ
み
網
あ
み
網
あ
み
網
Ý nghĩa
lưới
mạng lưới
và
mạng nhện
lưới, mạng lưới, mạng nhện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Mục liên quan
網
Kanji
lưới, mạng lưới
網
もう
lưới, mạng lưới, mạng nhện
Phân tích thành phần
網
lưới, mạng lưới
あみ, モウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
罔
lưới
あみ, しい.る, モウ
𦉰
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.