Từ vựng
通信網
つうしんもう
vocabulary vocab word
mạng thông tin liên lạc
通信網 通信網 つうしんもう mạng thông tin liên lạc
Ý nghĩa
mạng thông tin liên lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つうしんもう
vocabulary vocab word
mạng thông tin liên lạc