Từ vựng
網状
もうじょう
vocabulary vocab word
dạng lưới
giống như mạng lưới
có cấu trúc mạng
có mạch
網状 網状 もうじょう dạng lưới, giống như mạng lưới, có cấu trúc mạng, có mạch
Ý nghĩa
dạng lưới giống như mạng lưới có cấu trúc mạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0