Từ vựng
交通網
こうつうもう
vocabulary vocab word
mạng lưới giao thông
hệ thống giao thông
mạng lưới vận tải
交通網 交通網 こうつうもう mạng lưới giao thông, hệ thống giao thông, mạng lưới vận tải
Ý nghĩa
mạng lưới giao thông hệ thống giao thông và mạng lưới vận tải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0