Từ vựng
網かけ
あみかけ
vocabulary vocab word
tô bóng vùng (trong in ấn)
lưới điểm bán sắc
網かけ 網かけ あみかけ tô bóng vùng (trong in ấn), lưới điểm bán sắc
Ý nghĩa
tô bóng vùng (trong in ấn) và lưới điểm bán sắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0