Từ vựng
だらくふはい堕落腐敗 だらくふはい堕落腐敗 だらくふはい堕落腐敗

Ý nghĩa

sự suy đồi sự tham nhũng và sự sa đọa

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

堕落腐敗
sự suy đồi, sự tham nhũng, sự sa đọa
だらくふはい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠