Từ vựng
国勢調査
こくせいちょうさ
vocabulary vocab word
tổng điều tra dân số
国勢調査 国勢調査 こくせいちょうさ tổng điều tra dân số
Ý nghĩa
tổng điều tra dân số
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こくせいちょうさ
vocabulary vocab word
tổng điều tra dân số