Từ vựng
回答選択肢
かいとーせんたくし
vocabulary vocab word
lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi)
khung trả lời
回答選択肢 回答選択肢 かいとーせんたくし lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi), khung trả lời
Ý nghĩa
lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi) và khung trả lời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
回答選択肢
lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi), khung trả lời
かいとうせんたくし
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン