Từ vựng

Ý nghĩa

lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi) khung trả lời

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

回答選択肢
lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi), khung trả lời
かいとうせんたくし
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.