Từ vựng
かいとうせんたくし回答選択肢 かいとうせんたくし回答選択肢 かいとうせんたくし回答選択肢

Ý nghĩa

lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi) và khung trả lời

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

回答選択肢
lựa chọn câu trả lời (ví dụ: trong bảng câu hỏi), khung trả lời
かいとうせんたくし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠