Từ vựng
周期性嘔吐症
しゅーきせいおーとしょー
vocabulary vocab word
hội chứng nôn theo chu kỳ
CVS
周期性嘔吐症 周期性嘔吐症 しゅーきせいおーとしょー hội chứng nôn theo chu kỳ, CVS
Ý nghĩa
hội chứng nôn theo chu kỳ và CVS
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しゅーきせいおーとしょー
vocabulary vocab word
hội chứng nôn theo chu kỳ
CVS