Từ vựng
しゅうきせいおうとしょう周期性嘔吐症 しゅうきせいおうとしょう周期性嘔吐症 しゅうきせいおうとしょう周期性嘔吐症

Ý nghĩa

hội chứng nôn theo chu kỳ và CVS

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

周期性嘔吐症
hội chứng nôn theo chu kỳ, CVS
しゅうきせいおうとしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠