Kanji
嘔
kanji character
nôn
buồn nôn
嘔 kanji-嘔 nôn, buồn nôn
嘔
Ý nghĩa
nôn và buồn nôn
Cách đọc
Kun'yomi
- はく
- むかつく
- うたう
On'yomi
- おう き buồn nôn
- おう とぶつ chất nôn
- おう とはんしゃ phản xạ nôn
- く
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
嘔 き気 buồn nôn, cảm giác buồn nôn, cảm giác khó chịu trong bụng -
嘔 buồn nôn, tức giận -
嘔 吐 nôn, nôn mửa -
嘔 くnôn, ói, buồn nôn... -
嘔 気 buồn nôn -
嘔 吐 くnôn, ói, buồn nôn... -
空 嘔 buồn nôn, nôn khan -
嘔 吐 物 chất nôn, dịch nôn, vật chất bị nôn ra -
嘔 吐 反 射 phản xạ nôn, phản xạ buồn nôn -
嘔 吐 中 枢 trung tâm nôn, vùng postrema, phần não điều khiển phản xạ nôn -
過 食 嘔 吐 chứng ăn ói -
噴 出 性 嘔 吐 nôn vọt -
周 期 性 嘔 吐 症 hội chứng nôn theo chu kỳ, CVS - アセトン
血 性 嘔 吐 症 nôn mửa do tăng axeton máu, hội chứng nôn chu kỳ