Từ vựng
嘔吐中枢
おうとちゅーすー
vocabulary vocab word
trung tâm nôn
vùng postrema
phần não điều khiển phản xạ nôn
嘔吐中枢 嘔吐中枢 おうとちゅーすー trung tâm nôn, vùng postrema, phần não điều khiển phản xạ nôn
Ý nghĩa
trung tâm nôn vùng postrema và phần não điều khiển phản xạ nôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0