Từ vựng
ふんしゅつせいおうと噴出性嘔吐 ふんしゅつせいおうと噴出性嘔吐 ふんしゅつせいおうと噴出性嘔吐

Ý nghĩa

nôn vọt

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

噴出性嘔吐
nôn vọt
ふんしゅつせいおうと
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠