Từ vựng
南極圏
なんきょくけん
vocabulary vocab word
Vòng Nam Cực
Nam Cực
南極圏 南極圏 なんきょくけん Vòng Nam Cực, Nam Cực
Ý nghĩa
Vòng Nam Cực và Nam Cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なんきょくけん
vocabulary vocab word
Vòng Nam Cực
Nam Cực