Từ vựng
くかくせいり区劃整理 くかくせいり区劃整理 くかくせいり区劃整理

Ý nghĩa

quy hoạch đất đai và quy hoạch đô thị

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

区劃整理
quy hoạch đất đai, quy hoạch đô thị
くかくせいり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠