Từ vựng
区劃整理
くかくせいり
vocabulary vocab word
quy hoạch đất đai
quy hoạch đô thị
区劃整理 区劃整理 くかくせいり quy hoạch đất đai, quy hoạch đô thị
Ý nghĩa
quy hoạch đất đai và quy hoạch đô thị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
区劃整理
quy hoạch đất đai, quy hoạch đô thị
くかくせいり
劃
chia cắt
わ.かつ, くぎ.る, カク