Từ vựng
くかくせいり
くかくせいり
vocabulary vocab word
quy hoạch đất đai
quy hoạch đô thị
くかくせいり くかくせいり くかくせいり quy hoạch đất đai, quy hoạch đô thị
Ý nghĩa
quy hoạch đất đai và quy hoạch đô thị
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くかくせいり
vocabulary vocab word
quy hoạch đất đai
quy hoạch đô thị