Từ vựng
北極鱈
ほっきょくだら
vocabulary vocab word
Cá tuyết Bắc Cực
Cá tuyết vùng cực
北極鱈 北極鱈 ほっきょくだら Cá tuyết Bắc Cực, Cá tuyết vùng cực
Ý nghĩa
Cá tuyết Bắc Cực và Cá tuyết vùng cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほっきょくだら
vocabulary vocab word
Cá tuyết Bắc Cực
Cá tuyết vùng cực