Kanji

Ý nghĩa

tuyết

Cách đọc

Kun'yomi

  • ゆき tuyết
  • ゆき どけ sự tan tuyết
  • おお ゆき tuyết rơi dày

On'yomi

  • せき せつ tuyết rơi
  • せつ じょく phục hồi danh dự
  • こう せつ tuyết rơi

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.