Từ vựng
雪辱
せつじょく
vocabulary vocab word
phục hồi danh dự
rửa nhục
trả thù
雪辱 雪辱 せつじょく phục hồi danh dự, rửa nhục, trả thù
Ý nghĩa
phục hồi danh dự rửa nhục và trả thù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつじょく
vocabulary vocab word
phục hồi danh dự
rửa nhục
trả thù