Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雪崩れ
なだれ
vocabulary vocab word
tuyết lở
lở tuyết
雪崩re
nadare
雪崩れ
雪崩れ
なだれ
tuyết lở, lở tuyết
な
だ
れ
雪
崩
れ
な
だ
れ
雪
崩
れ
な
だ
れ
雪
崩
れ
Ý nghĩa
tuyết lở
và
lở tuyết
tuyết lở, lở tuyết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雪崩れ
tuyết lở, lở tuyết
なだれ
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
崩
sụp đổ, qua đời, phá hủy...
くず.れる, -くず.れ, ホウ
山
núi
やま, サン, セン
朋
bạn bè, bạn
とも, ホウ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.