Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
降雪
こうせつ
vocabulary vocab word
tuyết rơi
tuyết
降雪
kousetsu
降雪
降雪
こうせつ
tuyết rơi, tuyết
こ
う
せ
つ
降
雪
こ
う
せ
つ
降
雪
こ
う
せ
つ
降
雪
Ý nghĩa
tuyết rơi
và
tuyết
tuyết rơi, tuyết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
降雪
tuyết rơi, tuyết
こうせつ
降
xuống, kết tủa, rơi...
お.りる, お.ろす, コウ
⻖
( 阜 )
夅
xuống, từ trời giáng xuống, ban xuống
お.りる, お.ろす, コウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
㐄
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.