Từ vựng
大雪
おおゆき
vocabulary vocab word
tuyết rơi dày
trận tuyết lớn
tiết Đại Tuyết (khoảng 7/12)
大雪 大雪 おおゆき tuyết rơi dày, trận tuyết lớn, tiết Đại Tuyết (khoảng 7/12)
Ý nghĩa
tuyết rơi dày trận tuyết lớn và tiết Đại Tuyết (khoảng 7/12)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0