Từ vựng
動向把握
どーこーはあく
vocabulary vocab word
nắm bắt xu hướng
hiểu rõ diễn biến tình hình
cảm nhận rõ sự thay đổi
動向把握 動向把握 どーこーはあく nắm bắt xu hướng, hiểu rõ diễn biến tình hình, cảm nhận rõ sự thay đổi
Ý nghĩa
nắm bắt xu hướng hiểu rõ diễn biến tình hình và cảm nhận rõ sự thay đổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
動向把握
nắm bắt xu hướng, hiểu rõ diễn biến tình hình, cảm nhận rõ sự thay đổi
どうこうはあく
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ