Kanji

握

Ý nghĩa

nắm chặt giữ chặt nặn sushi

Cách đọc

Kun'yomi

  • にぎる

On'yomi

  • あく しゅ bắt tay
  • あく りょく lực nắm
  • は あく nắm bắt (tình hình, ý nghĩa, v.v.)

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠