Từ vựng
ひと握り
ひとにぎり
vocabulary vocab word
một nắm (của)
một ít (của)
một số ít (của)
sự đánh bại dễ dàng
sự nghiền nát
sự dẹp yên (một cách dễ dàng)
ひと握り ひと握り ひとにぎり một nắm (của), một ít (của), một số ít (của), sự đánh bại dễ dàng, sự nghiền nát, sự dẹp yên (một cách dễ dàng)
Ý nghĩa
một nắm (của) một ít (của) một số ít (của)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0