Từ vựng
握る
にぎる
vocabulary vocab word
nắm chặt
nắm lấy
giữ chặt
ôm chặt
nắm giữ (câu trả lời)
có (ví dụ: giải pháp)
là chìa khóa
là lý do
nắm quyền
nắm dây cương
thống trị
kiểm soát
nặn (cơm nắm
sushi nắm
v.v.)
tạo hình (bằng tay)
ép thành hình
nhào nặn
tạo khuôn
握る 握る にぎる nắm chặt, nắm lấy, giữ chặt, ôm chặt, nắm giữ (câu trả lời), có (ví dụ: giải pháp), là chìa khóa, là lý do, nắm quyền, nắm dây cương, thống trị, kiểm soát, nặn (cơm nắm, sushi nắm, v.v.), tạo hình (bằng tay), ép thành hình, nhào nặn, tạo khuôn
Ý nghĩa
nắm chặt nắm lấy giữ chặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0