Từ vựng
握手
あくしゅ
vocabulary vocab word
bắt tay
hòa giải
chung tay
hợp tác
握手 握手 あくしゅ bắt tay, hòa giải, chung tay, hợp tác
Ý nghĩa
bắt tay hòa giải chung tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あくしゅ
vocabulary vocab word
bắt tay
hòa giải
chung tay
hợp tác