Từ vựng
握把
あくわ
vocabulary vocab word
cầm nắm
nắm chặt
tay cầm (kiếm
súng
v.v.)
chuôi kiếm
tay nắm
握把 握把 あくわ cầm nắm, nắm chặt, tay cầm (kiếm, súng, v.v.), chuôi kiếm, tay nắm
Ý nghĩa
cầm nắm nắm chặt tay cầm (kiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0