Từ vựng
握り箸
にぎりばし
vocabulary vocab word
cầm đũa như cầm gậy (một hành động bất lịch sự)
握り箸 握り箸 にぎりばし cầm đũa như cầm gậy (một hành động bất lịch sự)
Ý nghĩa
cầm đũa như cầm gậy (một hành động bất lịch sự)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0