Từ vựng
握りっぺ
vocabulary vocab word
xì hơi vào tay
bóp rắm trong tay
握りっぺ 握りっぺ xì hơi vào tay, bóp rắm trong tay
握りっぺ
Ý nghĩa
xì hơi vào tay và bóp rắm trong tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
xì hơi vào tay
bóp rắm trong tay